Bảng giá thép hình U mới nhất

Báo giá thép hình U mới nhất tại Đại Lý Sắt Thép theo quy cách sau:

    • Các loại thép hình U40 đến U500
    • Độ dày: 2ly đến 10ly
    • Xuất xứ: Việt Nam, nhập khẩu
    • Đơn giá 1 cây thép hình U giao động từ 200.000đ đến 7.000.000 đ/cây, đơn giá 1 kg thép hình U giao động từ 18.000đ/kg đến 27.000 đ/kg tùy loại, độ dày, xuất xứ, số lượng mua và vị trí công trình
Quy cách Xuất xứ Trọng lượng (kg/m) Giá VNĐ/cây
U40*2.5ly VN 9.00 Liên Hệ
U50*25*3ly VN 13.50 297
U50*4.5ly VN 20.00 Liên hệ
U60 – 65*35*3ly VN 17.00 380
U60 – 65*35*4.5ly VN 30.00 Liên hệ
U80*40*3ly VN 23.00 400
U80*40*4ly VN 30.50 500
U100*45*3.5ly VN 32.50 550
U100*45*4ly VN 40.00 700
U100*45*5ly VN 45.00 800
U100*50*5.5ly VN 52 – 53 990
U120*50*4ly VN 42.00 700
U120*52*5.2ly VN 55 1,000,000
U120*65*5.2ly VN 70.20 1,263,600
U120*65*6ly VN 80.40 1,447,200
U140*60*3.ly VN 52.00 936
U140*60*5ly VN 64.00 1,152,000
U150*75*6.5ly VN 111.60 2,008,800
U160*56*5ly VN 72.50 1,305,000
U160*60*6ly VN 80.00 1,440,000
U180*64*5.3ly NK 90.00 1,620,000
U180*68*6.8ly NK 112.00 2,016,000
U200*65*5.4ly NK 102.00 1,836,000
U200*73*8.5ly NK 141.00 2,538,000
U200*75*9ly NK 154.80 2,786,400
U250*76*6.5ly NK 143.40 2,581,200
U250*80*9ly NK 188.40 3,391,200
U300*85*7ly NK 186.00 3,348,000
U300*87*9.5ly NK 235.20 4,233,600
U400 NK Liên hệ Liên hệ
U500 NK Liên hệ Liên hệ

Bảng giá sắt hình I mới nhất

Báo giá sắt thép hình I mới nhất tại Đại Lý Sắt Thép theo quy cách sau:

    • Các loại thép hình I100, I120, I200, I300, I400, I700
    • Độ dày: 4ly đến 24ly
    • Đơn giá 1 cây thép hình I giao động từ 700.000đ đến 17.000.000 đ/cây, đơn giá 1 kg thép hình chữ I giao động từ 17.000đ/kg đến 27.000 đ/kg tùy loại, độ dày, xuất xứ, số lượng mua và vị trí công trình
Quy cách Xuất xứ Trọng lượng Giá (VNĐ)
(Kg/m) Cây 6m
I100*50*4.5ly VN 42.5 kg/cây 780,000
I100*50*4.5ly VN 42.5 kg/cây 728,000
I120*65*4.5ly VN 52.5 kg/cây 968,000
I120*65*4.5ly VN 52.5 kg/cây 923,000
I150*75*7ly VN 14.00 1,500,000
I150*75*7ly VN 14.00 1,806,000
I198*99*4.5*7ly VN 18.20 2,347,800
I200*100*5.5*8ly VN 21.30 2,747,700
I248*124*5*8ly VN 25.70 3,315,300
I250*125*6*9ly VN 29.60 3,818,400
I298*149*5.5*8ly VN 32.00 4,128,000
I300*150*6.5*9ly VN 36.70 4,734,300
I346*174*6*9ly VN 41.40 5,340,600
I350*175*7*11ly VN 49.60 6,398,400
I396*199*9*14ly VN 56.60 7,301,400
I400*200*8*13ly VN 66.00 8,514,000
I450*200*9*14ly VN 76.00 9,804,000
I496*199*9*14ly VN 79.50 LH
I500*200*10*16ly VN 89.60 LH
I600*200*11*17ly VN 106.00 LH
I700*300*13*24ly VN 185.00 LH

Bảng giá sắt hình V mới nhất

Báo giá thép hình V mới nhất tại Đại lý sắt thép theo quy cách sau:

    • Các loại thép hình V30, V40 đến V150
    • Độ dày: 2ly đến 15ly
    • Đơn giá 1 cây thép hình chữ V giao động từ 70.000đ đến 5.000.000 đ/cây, đơn giá 1 kg thép V giao động từ 18.000đ/kg đến 24.000 đ/kg tùy loại, độ dày, xuất xứ, số lượng mua và vị trí công trình
Quy cách Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/cây) Giá Đ/cây
Thép V25x25 2.00 5.00 78,000
2.50 5.40 84,240
3.50 7.20 112,320
Thép V30x30 2.00 5.50 85,800
2.50 6.30 98,280
2.80 7.30 113,880
3.00 8.10 126,360
3.50 8.40 131,040
Thép V40x40 2.00 7.50 117,000
2.50 8.50 132,600
2.80 9.50 148,200
3.00 11.00 171,600
3.30 11.50 197,400
3.50 12.50 195,000
4.00 14.00 218,400
Thép V50x50 2.00 12.00 187,200
2.50 12.50 195,000
3.00 13.00 202,800
3.50 15.00 234,000
3.80 16.00 249,600
4.00 17.00 265,200
4.30 17.50 273,000
4.50 20.00 312,000
5.00 22.00 343,200
Thép V63x63 5.00 27.50 429,000
6.00 32.50 507,000
Thép V70x70 5.00 31.00 483,600
6.00 36.00 561,600
7.00 42.00 655,200
7.50 44.00 686,400
8.00 46.00 717,600
Thép V75x75 5.00 33.00 514,800
6.00 39.00 608,400
7.00 45.50 709,800
8.00 52.00 811,200
Thép V80x80 6.00 42.00 684,600
7.00 48.00 782,400
8.00 55.00 896,500
Thép V90x90 7.00 55.50 904,650
8.00 61.00 994,300
9.00 67.00 1,092,100
Thép V100x100 7.00 62.00 1,010,600
8.00 66.00 1,075,800
10.00 86.00 1,401,800
Thép V120x120 10.00 105.00 1,711,500
12.00 126.00 2,053,800
Thép V130x130 10.00 108.80 1,773440,
12.00 140.40 2,588,520
13.00 156.00 2,542,800
Thép V150x150 10.00 138.00 2,249,400
12.00 163.80 2,669,940
14.00 177.00 2,885,100
15.00 202.00 3,929,600

Bảng giá thép hình H mới nhất

Báo giá thép hình H mới nhất tại Đại lý sắt thép theo quy cách sau:

    • Các loại thép hình H100 đến H400
    • Độ dày: 5ly đến 18ly
    • Đơn giá 1 cây thép hình H giao động từ 2 triệu đ đến 15 triệu đ/cây, đơn giá 1 kg thép hình chữ H giao động từ 18.000đ/kg đến 27.000 đ/kg tùy loại, độ dày, xuất xứ, số lượng mua và vị trí công trình
Quy cách Xuất xứ Trọng lượng Giá (VNĐ)
(Kg/m) Cây 6m
H100*100*6*8ly VN 17.20 2,322,000
H125*125*6.5*9 VN 23.80 3,213,000
H148*100*6*9 VN 21.70 2,929,500
H150*150*7*10 VN 31.50 4,252,500
H194*150*6*9 VN 30.60 4,131,000
H200*200*8*12 VN 49.90 6,736,500
H244*175*7*11 VN 44.10 5,953,500
H250*250*9*14 VN 72.40 9,774,000
H294*200*8*12 VN 56.80 7,668,000
H300*300*10*15 VN 94.00 12,690,000
H350*350*12*19 VN 137.00 18,495,000
H340*250*9*14 VN 79.70 10,759,500
H390*300*10*16 VN 107.00 Liên hệ
H400*400*13*21 VN 172.00 Liên hệ
H440*300*11*18 VN 124.00 Liên hệ

Báo giá sắt thép hình C

Quy cách Trọng lượng Đơn giá Giá
(Kg/Cây) (VND/Kg) VND/Cây
Thép C80x40x15x1.8 2.52 13,050 32,886
Thép C80x40x15x2.0 03.03 13,050 39,542
Thép C80x40x15x2.5 3.42 13,050 44,631
Thép C100x50x20x1.8 3.40 13,050 44,370
Thép C100x50x20x2.0 3.67 13,050 47,894
Thép C100x50x20x2.5 4.39 13,050 57,290
Thép C100x50x20x3.2 6.53 13,050 85,217
Thép C120x50x20x1.5 2.95 13,050 38,498
Thép C120x50x20x2.0 3.88 13,050 50,634
Thép C120x50x20x3.2 06.03 13,050 78,692
Thép C125x45x20x1.5 2.89 13,050 37,715
Thép C125x45x20x1.8 3.44 13,050 44,892
Thép C125x45x20x2.0 2.51 13,050 32,756
Thép C125x45x20x2.2 4.16 13,050 54,288
Thép C140x60x20x1.8 3.93 13,050 51,287
Thép C140x60x20x2.0 3.38 13,050 44,109
Thép C140x60x20x2.2 4.93 13,050 64,337
Thép C140x60x20x2.5 5.57 13,050 72,689
Thép C140x60x20x3.2 07.04 13,050 91,872
Thép C150x65x20x1.8 4.35 13,050 56,768
Thép C150x65x20x2.0 4.82 13,050 62,901
Thép C150x65x20x2.2 5.28 13,050 68,904
Thép C150x65x20x2.5 5.96 13,050 77,778
Thép C150x65x20x3.2 7.54 13,050 98,397
Thép C160x50x20x1.8 4.7 13,050 61,335
Thép C160x50x20x2.0 4.51 13,050 58,856
Thép C160x50x20x2.2 4.93 13,050 64,337
Thép C160x50x20x2.5 5.57 13,050 72,689
Thép C160x50x20x3.2 07.04 13,050 91,872
Thép C180x65x20x1.8 4.78 13,050 62,379
Thép C180x65x20x2.0 5.29 13,050 69,035
Thép C180x65x20x2.2 5.96 13,050 77,778
Thép C180x65x20x2.5 6.55 13,050 85,478
Thép C180x65x20x3.2 8.30 13,050 108,315
Thép C200x70x20x1.8 5.20 13,050 67,860
Thép C200x70x20x2.0 5.76 13,050 75,168
Thép C200x70x20x2.2 6.31 13,050 82,346
Thép C200x70x20x2.5 7.14 13,050 93,177
Thép C200x70x20x3.2 09.05 13,050 118,103
Thép C220x75x20x2.0 6.23 13,050 81,302
Thép C220x75x20x2.3 7.13 13,050 93,047
Thép C220x75x20x2.5 7.73 13,050 100,877
Thép C220x75x20x3.0 8.53 13,050 111,317
Thép C220x75x20x3.2 9.81 13,050 128,021
Thép C250x80x20x2.0 6.86 13,050 89,523
Thép C250x80x20x2.3 7.85 13,050 102,443
Thép C250x80x20x2.5 8.59 13,050 112,100
Thép C250x80x20x3.0 10.13 13,050 132,197
Thép C250x80x20x3.2 10.81 13,050 141,071
Thép C300x80x20x2.0 7.44 13,050 97,092
Thép C300x80x20x2.3 8.76 13,050 114,318
Thép C300x80x20x2.5 9.49 13,050 123,845
Thép C300x80x20x3.0 11.31 13,050 147,596
Thép C300x80x20x3.2 12.07 13,050 157,514

* Lưu ý: Báo giá sắt thép hình trên đây của Đại lý sắt thép chỉ mang tính chất tham khảo, không chính xác 100%. Giá thép hình thực tế có thể cao/ thấp hơn từ 5 – 10% do thời giá thép hình thị trường và nguyên vật liệu. Liên hệ ngay với Đại lý sắt thép để được tư vấn, báo giá sắt thép hình mới, rẻ nhất.

Trả lời